117
GK
P. Gulácsi
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Péter Gulácsi
GK
117
193cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
114
46
46
44
44
50
48
51
45
45
50
50
46
46
46
46
50
TM Đổ người
114
TM bắt bóng
117
TM phát bóng
105
TM Phản xạ
114
Tốc độ
58
TM chọn vị trí
115
Tốc độ
54
Tăng tốc
66
Dứt điểm
27
Lực sút
63
Sút xa
30
Chọn vị trí
25
Vô lê
32
Penalty
31
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
26
Chuyền dài
55
Đá phạt
30
Sút xoáy
26
Rê bóng
27
Giữ bóng
35
Khéo léo
80
Thăng bằng
85
Phản ứng
113
Kèm người
37
Lấy bóng
41
Cắt bóng
35
Đánh đầu
31
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
93
Thể lực
50
Quyết đoán
63
Nhảy
92
Bình tĩnh
73
TM đổ người
114
TM bắt bóng
117
TM phát bóng
105
TM phản xạ
114
TM chọn vị trí
115
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2016 | RB 라이프치히 II | |
| 2013~2015 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2012~2013 |
Liverpool
|
|
| 2011~2012 |
Hull City
|
|
| 2010~2010 |
Tranmere Rovers
|
|
| 2010~2011 |
Tranmere Rovers
|
|
| 2009~2009 | 헤리퍼드 유나이티드 | |
| 2009~2010 |
Liverpool
|
|
| 2008~2008 |
Liverpool
|
|
| 2008~2013 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández