91
GK
P. Gulácsi
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Péter Gulácsi
GK
91
191cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
88
42
42
40
40
43
42
44
41
41
43
44
41
41
41
41
43
TM Đổ người
90
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
82
TM Phản xạ
90
Tốc độ
53
TM chọn vị trí
88
Tốc độ
54
Tăng tốc
52
Dứt điểm
23
Lực sút
65
Sút xa
25
Chọn vị trí
24
Vô lê
23
Penalty
36
Chuyền ngắn
46
Tầm nhìn
54
Tạt bóng
29
Chuyền dài
42
Đá phạt
24
Sút xoáy
31
Rê bóng
31
Giữ bóng
37
Khéo léo
51
Thăng bằng
52
Phản ứng
87
Kèm người
37
Lấy bóng
29
Cắt bóng
35
Đánh đầu
35
Xoạc bóng
32
Sức mạnh
80
Thể lực
47
Quyết đoán
45
Nhảy
74
Bình tĩnh
55
TM đổ người
90
TM bắt bóng
89
TM phát bóng
82
TM phản xạ
90
TM chọn vị trí
88
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2016 | RB 라이프치히 II | |
| 2013~2015 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2012~2013 |
Liverpool
|
|
| 2011~2012 |
Hull City
|
|
| 2010~2010 |
Tranmere Rovers
|
|
| 2010~2011 |
Tranmere Rovers
|
|
| 2009~2009 | 헤리퍼드 유나이티드 | |
| 2009~2010 |
Liverpool
|
|
| 2008~2008 |
Liverpool
|
|
| 2008~2013 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández