94
GK
P. Gulácsi
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Péter Gulácsi
GK
94
191cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
91
30
31
31
31
36
34
36
33
33
35
35
32
32
33
33
35
TM Đổ người
91
TM bắt bóng
94
TM phát bóng
89
TM Phản xạ
93
Tốc độ
48
TM chọn vị trí
91
Tốc độ
52
Tăng tốc
43
Dứt điểm
11
Lực sút
24
Sút xa
13
Chọn vị trí
12
Vô lê
11
Penalty
25
Chuyền ngắn
43
Tầm nhìn
43
Tạt bóng
17
Chuyền dài
43
Đá phạt
12
Sút xoáy
19
Rê bóng
20
Giữ bóng
26
Khéo léo
42
Thăng bằng
43
Phản ứng
89
Kèm người
26
Lấy bóng
17
Cắt bóng
24
Đánh đầu
24
Xoạc bóng
21
Sức mạnh
75
Thể lực
36
Quyết đoán
35
Nhảy
78
Bình tĩnh
46
TM đổ người
91
TM bắt bóng
94
TM phát bóng
89
TM phản xạ
93
TM chọn vị trí
91
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2016 | RB 라이프치히 II | |
| 2013~2015 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2012~2013 |
Liverpool
|
|
| 2011~2012 |
Hull City
|
|
| 2010~2010 |
Tranmere Rovers
|
|
| 2010~2011 |
Tranmere Rovers
|
|
| 2009~2009 | 헤리퍼드 유나이티드 | |
| 2009~2010 |
Liverpool
|
|
| 2008~2008 |
Liverpool
|
|
| 2008~2013 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé