97
GK
P. Gulácsi
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Péter Gulácsi
GK
97
191cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
94
50
49
47
47
51
50
52
49
49
51
52
49
49
49
49
51
TM Đổ người
95
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
89
TM Phản xạ
95
Tốc độ
61
TM chọn vị trí
96
Tốc độ
62
Tăng tốc
60
Dứt điểm
31
Lực sút
72
Sút xa
33
Chọn vị trí
32
Vô lê
31
Penalty
44
Chuyền ngắn
54
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
37
Chuyền dài
50
Đá phạt
32
Sút xoáy
39
Rê bóng
39
Giữ bóng
45
Khéo léo
59
Thăng bằng
60
Phản ứng
93
Kèm người
45
Lấy bóng
37
Cắt bóng
43
Đánh đầu
43
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
88
Thể lực
55
Quyết đoán
53
Nhảy
87
Bình tĩnh
63
TM đổ người
95
TM bắt bóng
95
TM phát bóng
89
TM phản xạ
95
TM chọn vị trí
96
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2016 | RB 라이프치히 II | |
| 2013~2015 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2012~2013 |
Liverpool
|
|
| 2011~2012 |
Hull City
|
|
| 2010~2010 |
Tranmere Rovers
|
|
| 2010~2011 |
Tranmere Rovers
|
|
| 2009~2009 | 헤리퍼드 유나이티드 | |
| 2009~2010 |
Liverpool
|
|
| 2008~2008 |
Liverpool
|
|
| 2008~2013 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández