89
GK
P. Gulácsi
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Péter Gulácsi
GK
89
191cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
86
30
32
32
32
34
34
34
33
33
34
34
32
32
32
32
34
TM Đổ người
86
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
84
TM Phản xạ
88
Tốc độ
45
TM chọn vị trí
86
Tốc độ
47
Tăng tốc
43
Dứt điểm
13
Lực sút
24
Sút xa
15
Chọn vị trí
17
Vô lê
16
Penalty
23
Chuyền ngắn
38
Tầm nhìn
45
Tạt bóng
17
Chuyền dài
30
Đá phạt
14
Sút xoáy
24
Rê bóng
21
Giữ bóng
30
Khéo léo
62
Thăng bằng
67
Phản ứng
82
Kèm người
29
Lấy bóng
22
Cắt bóng
22
Đánh đầu
25
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
67
Thể lực
39
Quyết đoán
34
Nhảy
64
Bình tĩnh
46
TM đổ người
86
TM bắt bóng
87
TM phát bóng
84
TM phản xạ
88
TM chọn vị trí
86
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
RB Leipzig
|
|
| 2015~2016 | RB 라이프치히 II | |
| 2013~2015 |
Red Bull Salzburg
|
|
| 2012~2013 |
Liverpool
|
|
| 2011~2012 |
Hull City
|
|
| 2010~2010 |
Tranmere Rovers
|
|
| 2010~2011 |
Tranmere Rovers
|
|
| 2009~2009 | 헤리퍼드 유나이티드 | |
| 2009~2010 |
Liverpool
|
|
| 2008~2008 |
Liverpool
|
|
| 2008~2013 |
Liverpool
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández