78
CDM
S. McTominay
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Scott McTominay
CDM
78
CM
77
193cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
22
70
70
69
69
74
71
75
71
71
74
74
72
72
73
73
74
Tốc độ
63
Sút
66
Chuyền bóng
72
Rê bóng
72
Phòng thủ
74
Thể chất
79
Tốc độ
65
Tăng tốc
61
Dứt điểm
62
Lực sút
79
Sút xa
67
Chọn vị trí
66
Vô lê
61
Penalty
61
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
69
Chuyền dài
77
Đá phạt
39
Sút xoáy
65
Rê bóng
73
Giữ bóng
76
Khéo léo
65
Thăng bằng
53
Phản ứng
73
Kèm người
73
Lấy bóng
75
Cắt bóng
75
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
71
Sức mạnh
81
Thể lực
80
Quyết đoán
78
Nhảy
70
Bình tĩnh
76
TM đổ người
17
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
14
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Neapolitan
|
|
| 2017~2024 |
Manchester United
|
|
| 2015~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2024 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé