110
CM
S. McTominay
25
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Scott McTominay
CM
110
193cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
104
105
104
104
107
105
107
104
104
107
107
105
105
105
105
107
Tốc độ
99
Sút
101
Chuyền bóng
103
Rê bóng
107
Phòng thủ
108
Thể chất
108
Tốc độ
102
Tăng tốc
97
Dứt điểm
100
Lực sút
108
Sút xa
105
Chọn vị trí
106
Vô lê
91
Penalty
87
Chuyền ngắn
110
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
95
Chuyền dài
107
Đá phạt
86
Sút xoáy
100
Rê bóng
109
Giữ bóng
107
Khéo léo
99
Thăng bằng
105
Phản ứng
105
Kèm người
108
Lấy bóng
110
Cắt bóng
106
Đánh đầu
106
Xoạc bóng
108
Sức mạnh
108
Thể lực
111
Quyết đoán
111
Nhảy
100
Bình tĩnh
104
TM đổ người
15
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
15
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Neapolitan
|
|
| 2017~2024 |
Manchester United
|
|
| 2015~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2024 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé