77
CM
S. McTominay
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Scott McTominay
CM
77
CAM
77
193cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Siêu sao
Level
15
74
74
72
72
74
74
73
73
73
72
71
71
71
71
71
72
Tốc độ
71
Sút
73
Chuyền bóng
68
Rê bóng
72
Phòng thủ
70
Thể chất
75
Tốc độ
71
Tăng tốc
72
Dứt điểm
74
Lực sút
76
Sút xa
73
Chọn vị trí
78
Vô lê
67
Penalty
55
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
58
Chuyền dài
72
Đá phạt
53
Sút xoáy
61
Rê bóng
74
Giữ bóng
78
Khéo léo
62
Thăng bằng
37
Phản ứng
78
Kèm người
69
Lấy bóng
72
Cắt bóng
74
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
73
Thể lực
81
Quyết đoán
74
Nhảy
80
Bình tĩnh
71
TM đổ người
8
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
5
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Neapolitan
|
|
| 2017~2024 |
Manchester United
|
|
| 2015~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2024 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
1.03% |
| 2 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.94% |
| 3 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.92% |
| 4 |
F. Valverde
RM
123
32
|
0.71% |
| 5 |
?? Hùng D?ng
|
0.7% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.7% |
| 7 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.67% |
| 8 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.6% |
| 9 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.57% |
| 10 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.54% |
| 11 |
J. Bellingham
CAM
114
28
|
0.42% |
| 12 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.41% |
| 13 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.39% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.38% |
| 15 |
D. Alaba
LB
114
27
|
0.36% |
| 16 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 17 |
O. Dembélé
ST
123
31
|
0.33% |
| 18 |
D. Beckham
RM
115
28
|
0.33% |
| 19 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.33% |
| 20 |
Casemiro
CDM
115
27
|
0.31% |
Ronaldo
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé
T. Hernández