76
CM
S. McTominay
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Scott McTominay
CM
76
CAM
75
193cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
14
73
73
70
70
73
72
72
71
71
71
71
70
70
70
70
71
Tốc độ
66
Sút
72
Chuyền bóng
68
Rê bóng
70
Phòng thủ
70
Thể chất
74
Tốc độ
71
Tăng tốc
62
Dứt điểm
74
Lực sút
76
Sút xa
72
Chọn vị trí
77
Vô lê
67
Penalty
53
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
58
Chuyền dài
72
Đá phạt
53
Sút xoáy
61
Rê bóng
74
Giữ bóng
75
Khéo léo
48
Thăng bằng
42
Phản ứng
76
Kèm người
69
Lấy bóng
72
Cắt bóng
72
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
66
Sức mạnh
72
Thể lực
81
Quyết đoán
74
Nhảy
76
Bình tĩnh
71
TM đổ người
8
TM bắt bóng
5
TM phát bóng
5
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Neapolitan
|
|
| 2017~2024 |
Manchester United
|
|
| 2015~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2024 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia