89
CDM
S. McTominay
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Scott McTominay
CDM
89
CM
88
193cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
33
86
84
82
82
85
83
86
82
82
87
87
83
83
83
83
87
Tốc độ
67
Sút
87
Chuyền bóng
81
Rê bóng
83
Phòng thủ
85
Thể chất
93
Tốc độ
68
Tăng tốc
66
Dứt điểm
87
Lực sút
95
Sút xa
87
Chọn vị trí
90
Vô lê
85
Penalty
72
Chuyền ngắn
85
Tầm nhìn
76
Tạt bóng
77
Chuyền dài
89
Đá phạt
72
Sút xoáy
80
Rê bóng
86
Giữ bóng
88
Khéo léo
67
Thăng bằng
60
Phản ứng
87
Kèm người
83
Lấy bóng
87
Cắt bóng
86
Đánh đầu
91
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
92
Thể lực
91
Quyết đoán
99
Nhảy
92
Bình tĩnh
81
TM đổ người
27
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
24
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Neapolitan
|
|
| 2017~2024 |
Manchester United
|
|
| 2015~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2024 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia