114
CDM
S. McTominay
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Scott McTominay
CDM
114
CM
113
193cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
108
108
107
107
110
108
111
107
107
110
110
109
109
108
108
110
Tốc độ
104
Sút
107
Chuyền bóng
107
Rê bóng
108
Phòng thủ
110
Thể chất
112
Tốc độ
106
Tăng tốc
102
Dứt điểm
107
Lực sút
112
Sút xa
110
Chọn vị trí
106
Vô lê
93
Penalty
92
Chuyền ngắn
112
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
100
Chuyền dài
112
Đá phạt
91
Sút xoáy
103
Rê bóng
109
Giữ bóng
110
Khéo léo
104
Thăng bằng
108
Phản ứng
109
Kèm người
112
Lấy bóng
110
Cắt bóng
111
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
109
Sức mạnh
112
Thể lực
115
Quyết đoán
113
Nhảy
104
Bình tĩnh
107
TM đổ người
18
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
16
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Neapolitan
|
|
| 2017~2024 |
Manchester United
|
|
| 2015~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2024 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé