98
CM
S. McTominay
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Scott McTominay
CM
98
CAM
97
193cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
95
95
92
92
95
94
94
93
93
93
93
92
92
92
92
93
Tốc độ
88
Sút
94
Chuyền bóng
90
Rê bóng
92
Phòng thủ
92
Thể chất
96
Tốc độ
93
Tăng tốc
84
Dứt điểm
96
Lực sút
98
Sút xa
94
Chọn vị trí
99
Vô lê
89
Penalty
75
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
80
Chuyền dài
94
Đá phạt
75
Sút xoáy
83
Rê bóng
96
Giữ bóng
97
Khéo léo
70
Thăng bằng
64
Phản ứng
98
Kèm người
91
Lấy bóng
94
Cắt bóng
94
Đánh đầu
94
Xoạc bóng
88
Sức mạnh
94
Thể lực
103
Quyết đoán
96
Nhảy
98
Bình tĩnh
93
TM đổ người
30
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
27
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Neapolitan
|
|
| 2017~2024 |
Manchester United
|
|
| 2015~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2024 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé