115
CM
S. McTominay
28
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Scott McTominay
CM
115
CAM
114
193cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
111
111
109
109
112
111
111
110
110
110
110
108
108
109
109
110
Tốc độ
104
Sút
111
Chuyền bóng
107
Rê bóng
111
Phòng thủ
109
Thể chất
113
Tốc độ
106
Tăng tốc
103
Dứt điểm
112
Lực sút
114
Sút xa
111
Chọn vị trí
115
Vô lê
115
Penalty
92
Chuyền ngắn
114
Tầm nhìn
108
Tạt bóng
99
Chuyền dài
113
Đá phạt
90
Sút xoáy
104
Rê bóng
114
Giữ bóng
110
Khéo léo
103
Thăng bằng
110
Phản ứng
110
Kèm người
107
Lấy bóng
112
Cắt bóng
111
Đánh đầu
111
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
112
Thể lực
117
Quyết đoán
114
Nhảy
107
Bình tĩnh
107
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Neapolitan
|
|
| 2017~2024 |
Manchester United
|
|
| 2015~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2024 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
T. Hernández
K. Kvaratskhelia