120
CM
S. McTominay
30
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Scott McTominay
CM
120
CAM
119
193cm
|
88kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
31
117
116
114
114
117
116
116
114
114
115
115
113
113
113
113
115
Tốc độ
109
Sút
117
Chuyền bóng
113
Rê bóng
114
Phòng thủ
115
Thể chất
118
Tốc độ
110
Tăng tốc
108
Dứt điểm
118
Lực sút
120
Sút xa
117
Chọn vị trí
121
Vô lê
119
Penalty
95
Chuyền ngắn
119
Tầm nhìn
114
Tạt bóng
104
Chuyền dài
119
Đá phạt
95
Sút xoáy
109
Rê bóng
117
Giữ bóng
114
Khéo léo
108
Thăng bằng
114
Phản ứng
116
Kèm người
111
Lấy bóng
120
Cắt bóng
114
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
112
Sức mạnh
117
Thể lực
121
Quyết đoán
119
Nhảy
111
Bình tĩnh
112
TM đổ người
22
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
Neapolitan
|
|
| 2017~2024 |
Manchester United
|
|
| 2015~ |
Manchester United
|
|
| 2015~2024 |
Manchester United
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé