84
CM
T. Partey
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas
CM
84
CDM
85
RM
81
185cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
25
76
78
77
77
81
79
82
78
78
80
80
79
79
80
80
80
Tốc độ
74
Sút
73
Chuyền bóng
77
Rê bóng
78
Phòng thủ
80
Thể chất
84
Tốc độ
76
Tăng tốc
72
Dứt điểm
70
Lực sút
83
Sút xa
81
Chọn vị trí
74
Vô lê
57
Penalty
53
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
68
Chuyền dài
81
Đá phạt
61
Sút xoáy
70
Rê bóng
80
Giữ bóng
82
Khéo léo
72
Thăng bằng
54
Phản ứng
82
Kèm người
80
Lấy bóng
83
Cắt bóng
80
Đánh đầu
70
Xoạc bóng
82
Sức mạnh
82
Thể lực
90
Quyết đoán
82
Nhảy
83
Bình tĩnh
76
TM đổ người
19
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~ |
Arsenal
|
|
| 2020~2025 |
Arsenal
|
|
| 2015~2020 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2015 |
UD Almeria
|
|
| 2013~2013 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 |
RCD Mallorca
|
|
| 2012~2013 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2012~2015 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández