88
CM
T. Partey
15
26
78
81
80
80
85
82
85
81
81
83
83
82
82
83
83
83
Tốc độ
73
Sút
76
Chuyền bóng
83
Rê bóng
82
Phòng thủ
83
Thể chất
86
Tốc độ
76
Tăng tốc
71
Dứt điểm
71
Lực sút
87
Sút xa
86
Chọn vị trí
75
Vô lê
60
Penalty
54
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
76
Chuyền dài
86
Đá phạt
73
Sút xoáy
72
Rê bóng
85
Giữ bóng
84
Khéo léo
77
Thăng bằng
55
Phản ứng
86
Kèm người
83
Lấy bóng
86
Cắt bóng
85
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
83
Sức mạnh
85
Thể lực
92
Quyết đoán
85
Nhảy
84
Bình tĩnh
87
TM đổ người
20
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
19
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~ |
Arsenal
|
|
| 2020~2025 |
Arsenal
|
|
| 2015~2020 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2015 |
UD Almeria
|
|
| 2013~2013 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 |
RCD Mallorca
|
|
| 2012~2013 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2012~2015 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández