91
CDM
T. Partey
17
30
81
83
82
82
87
84
88
83
83
86
86
84
84
85
85
86
Tốc độ
72
Sút
77
Chuyền bóng
86
Rê bóng
85
Phòng thủ
86
Thể chất
88
Tốc độ
75
Tăng tốc
69
Dứt điểm
73
Lực sút
91
Sút xa
84
Chọn vị trí
77
Vô lê
64
Penalty
58
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
80
Chuyền dài
90
Đá phạt
77
Sút xoáy
76
Rê bóng
89
Giữ bóng
88
Khéo léo
74
Thăng bằng
59
Phản ứng
87
Kèm người
86
Lấy bóng
89
Cắt bóng
87
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
86
Sức mạnh
89
Thể lực
87
Quyết đoán
89
Nhảy
88
Bình tĩnh
91
TM đổ người
24
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
23
TM phản xạ
21
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~ |
Arsenal
|
|
| 2020~2025 |
Arsenal
|
|
| 2015~2020 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2015 |
UD Almeria
|
|
| 2013~2013 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 |
RCD Mallorca
|
|
| 2012~2013 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2012~2015 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández