80
CDM
T. Partey
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas
CDM
80
CM
78
RM
74
185cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
21
69
71
70
70
75
72
77
71
71
76
76
74
74
74
74
76
Tốc độ
71
Sút
65
Chuyền bóng
71
Rê bóng
74
Phòng thủ
76
Thể chất
78
Tốc độ
73
Tăng tốc
70
Dứt điểm
62
Lực sút
76
Sút xa
72
Chọn vị trí
59
Vô lê
53
Penalty
46
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
57
Chuyền dài
76
Đá phạt
57
Sút xoáy
61
Rê bóng
75
Giữ bóng
78
Khéo léo
70
Thăng bằng
53
Phản ứng
74
Kèm người
77
Lấy bóng
79
Cắt bóng
76
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
78
Thể lực
83
Quyết đoán
73
Nhảy
80
Bình tĩnh
72
TM đổ người
15
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
14
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~ |
Arsenal
|
|
| 2020~2025 |
Arsenal
|
|
| 2015~2020 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2015 |
UD Almeria
|
|
| 2013~2013 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 |
RCD Mallorca
|
|
| 2012~2013 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2012~2015 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández