93
CM
T. Partey
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas
CM
93
CDM
94
RM
89
185cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
21
85
86
84
84
90
87
91
86
86
89
89
87
87
88
88
89
Tốc độ
80
Sút
82
Chuyền bóng
87
Rê bóng
86
Phòng thủ
89
Thể chất
93
Tốc độ
82
Tăng tốc
78
Dứt điểm
80
Lực sút
90
Sút xa
91
Chọn vị trí
79
Vô lê
62
Penalty
62
Chuyền ngắn
94
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
76
Chuyền dài
96
Đá phạt
65
Sút xoáy
78
Rê bóng
88
Giữ bóng
90
Khéo léo
77
Thăng bằng
63
Phản ứng
90
Kèm người
86
Lấy bóng
95
Cắt bóng
86
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
89
Sức mạnh
92
Thể lực
98
Quyết đoán
92
Nhảy
89
Bình tĩnh
89
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
12
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~ |
Arsenal
|
|
| 2020~2025 |
Arsenal
|
|
| 2015~2020 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2015 |
UD Almeria
|
|
| 2013~2013 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 |
RCD Mallorca
|
|
| 2012~2013 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2012~2015 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé