89
CM
T. Partey
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas
CM
89
CDM
89
185cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
79
81
81
81
86
83
86
82
82
84
84
83
83
83
83
84
Tốc độ
73
Sút
75
Chuyền bóng
85
Rê bóng
84
Phòng thủ
84
Thể chất
86
Tốc độ
78
Tăng tốc
69
Dứt điểm
71
Lực sút
89
Sút xa
82
Chọn vị trí
75
Vô lê
62
Penalty
56
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
88
Tạt bóng
78
Chuyền dài
88
Đá phạt
75
Sút xoáy
74
Rê bóng
87
Giữ bóng
86
Khéo léo
79
Thăng bằng
57
Phản ứng
85
Kèm người
84
Lấy bóng
87
Cắt bóng
85
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
84
Sức mạnh
87
Thể lực
86
Quyết đoán
87
Nhảy
86
Bình tĩnh
89
TM đổ người
22
TM bắt bóng
24
TM phát bóng
21
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~ |
Arsenal
|
|
| 2020~2025 |
Arsenal
|
|
| 2015~2020 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2015 |
UD Almeria
|
|
| 2013~2013 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 |
RCD Mallorca
|
|
| 2012~2013 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2012~2015 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández