71
CDM
T. Partey
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas
CDM
71
CM
68
RM
63
185cm
|
75kg
|
Nhỏ
|
Bình thường
Level
14
59
60
58
58
65
61
68
60
60
67
67
64
64
64
64
67
Tốc độ
64
Sút
53
Chuyền bóng
58
Rê bóng
60
Phòng thủ
66
Thể chất
74
Tốc độ
65
Tăng tốc
63
Dứt điểm
47
Lực sút
69
Sút xa
56
Chọn vị trí
53
Vô lê
46
Penalty
39
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
36
Chuyền dài
66
Đá phạt
34
Sút xoáy
52
Rê bóng
58
Giữ bóng
66
Khéo léo
57
Thăng bằng
48
Phản ứng
67
Kèm người
58
Lấy bóng
74
Cắt bóng
68
Đánh đầu
59
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
77
Thể lực
77
Quyết đoán
67
Nhảy
75
Bình tĩnh
42
TM đổ người
4
TM bắt bóng
6
TM phát bóng
5
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~ |
Arsenal
|
|
| 2020~2025 |
Arsenal
|
|
| 2015~2020 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2015 |
UD Almeria
|
|
| 2013~2013 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 |
RCD Mallorca
|
|
| 2012~2013 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2012~2015 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé