75
CDM
T. Partey
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Thomas
CDM
75
CM
74
RB
70
185cm
|
77kg
|
Nhỏ
|
Ngôi sao
Level
15
65
66
65
65
71
68
72
66
66
70
70
67
67
68
68
70
Tốc độ
51
Sút
62
Chuyền bóng
70
Rê bóng
68
Phòng thủ
70
Thể chất
71
Tốc độ
56
Tăng tốc
47
Dứt điểm
58
Lực sút
75
Sút xa
70
Chọn vị trí
62
Vô lê
49
Penalty
43
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
65
Chuyền dài
74
Đá phạt
59
Sút xoáy
61
Rê bóng
71
Giữ bóng
72
Khéo léo
56
Thăng bằng
44
Phản ứng
71
Kèm người
71
Lấy bóng
74
Cắt bóng
72
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
69
Sức mạnh
74
Thể lực
67
Quyết đoán
74
Nhảy
65
Bình tĩnh
75
TM đổ người
9
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
8
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Villarreal CF
|
|
| 2020~ |
Arsenal
|
|
| 2020~2025 |
Arsenal
|
|
| 2015~2020 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2015 |
UD Almeria
|
|
| 2013~2013 |
Atletico Madrid
|
|
| 2013~2014 |
RCD Mallorca
|
|
| 2012~2013 | 아틀레티코 마드리드 B | |
| 2012~2015 | 아틀레티코 마드리드 B |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé