83
LW
Diogo Jota
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diogo Jota
LW
83
CF
83
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
78
80
80
80
75
79
69
79
79
64
64
67
67
69
69
64
Tốc độ
83
Sút
77
Chuyền bóng
72
Rê bóng
84
Phòng thủ
56
Thể chất
77
Tốc độ
80
Tăng tốc
88
Dứt điểm
78
Lực sút
82
Sút xa
75
Chọn vị trí
82
Vô lê
76
Penalty
66
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
70
Chuyền dài
70
Đá phạt
61
Sút xoáy
77
Rê bóng
84
Giữ bóng
84
Khéo léo
87
Thăng bằng
86
Phản ứng
82
Kèm người
57
Lấy bóng
58
Cắt bóng
58
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
74
Thể lực
81
Quyết đoán
85
Nhảy
68
Bình tĩnh
84
TM đổ người
16
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
23
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Liverpool
|
|
| 2018~2020 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2017~2018 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2016~2016 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2017 |
FC Porto
|
|
| 2016~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2016 |
FC Pacos de Ferreira
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé