104
CF
Diogo Jota
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diogo Jota
CF
104
RW
102
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
100
101
99
99
93
99
81
98
98
75
75
80
80
82
82
75
Tốc độ
102
Sút
97
Chuyền bóng
91
Rê bóng
100
Phòng thủ
63
Thể chất
89
Tốc độ
102
Tăng tốc
104
Dứt điểm
102
Lực sút
96
Sút xa
89
Chọn vị trí
109
Vô lê
98
Penalty
79
Chuyền ngắn
97
Tầm nhìn
100
Tạt bóng
84
Chuyền dài
83
Đá phạt
75
Sút xoáy
90
Rê bóng
98
Giữ bóng
102
Khéo léo
104
Thăng bằng
99
Phản ứng
102
Kèm người
59
Lấy bóng
60
Cắt bóng
62
Đánh đầu
102
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
83
Thể lực
99
Quyết đoán
92
Nhảy
90
Bình tĩnh
102
TM đổ người
11
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
20
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 55 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Liverpool
|
|
| 2018~2020 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2017~2018 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2016~2016 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2017 |
FC Porto
|
|
| 2016~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2016 |
FC Pacos de Ferreira
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé