72
LW
Diogo Jota
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diogo Jota
CF
72
LW
72
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
67
69
69
69
66
69
62
69
69
58
58
60
60
62
62
58
Tốc độ
73
Sút
66
Chuyền bóng
64
Rê bóng
74
Phòng thủ
53
Thể chất
70
Tốc độ
69
Tăng tốc
80
Dứt điểm
66
Lực sút
71
Sút xa
63
Chọn vị trí
71
Vô lê
69
Penalty
64
Chuyền ngắn
63
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
64
Chuyền dài
69
Đá phạt
59
Sút xoáy
77
Rê bóng
76
Giữ bóng
71
Khéo léo
79
Thăng bằng
81
Phản ứng
71
Kèm người
54
Lấy bóng
55
Cắt bóng
55
Đánh đầu
51
Xoạc bóng
45
Sức mạnh
67
Thể lực
71
Quyết đoán
80
Nhảy
67
Bình tĩnh
77
TM đổ người
8
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
16
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Liverpool
|
|
| 2018~2020 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2017~2018 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2016~2016 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2017 |
FC Porto
|
|
| 2016~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2016 |
FC Pacos de Ferreira
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé