76
ST
Diogo Jota
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diogo Jota
ST
76
LW
75
178cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
15
73
73
72
72
68
71
61
71
71
58
58
59
59
61
61
58
Tốc độ
72
Sút
72
Chuyền bóng
65
Rê bóng
73
Phòng thủ
50
Thể chất
69
Tốc độ
71
Tăng tốc
74
Dứt điểm
75
Lực sút
76
Sút xa
67
Chọn vị trí
76
Vô lê
69
Penalty
61
Chuyền ngắn
68
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
64
Chuyền dài
64
Đá phạt
51
Sút xoáy
68
Rê bóng
73
Giữ bóng
74
Khéo léo
76
Thăng bằng
77
Phản ứng
75
Kèm người
47
Lấy bóng
50
Cắt bóng
49
Đánh đầu
76
Xoạc bóng
40
Sức mạnh
66
Thể lực
71
Quyết đoán
75
Nhảy
80
Bình tĩnh
73
TM đổ người
6
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
13
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Liverpool
|
|
| 2018~2020 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2017~2018 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2016~2016 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2017 |
FC Porto
|
|
| 2016~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2016 |
FC Pacos de Ferreira
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia