80
LW
Diogo Jota
12
14
75
77
77
77
71
76
61
76
76
55
55
60
60
63
63
55
Tốc độ
80
Sút
74
Chuyền bóng
68
Rê bóng
81
Phòng thủ
44
Thể chất
70
Tốc độ
79
Tăng tốc
82
Dứt điểm
77
Lực sút
73
Sút xa
73
Chọn vị trí
78
Vô lê
67
Penalty
58
Chuyền ngắn
71
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
67
Chuyền dài
61
Đá phạt
52
Sút xoáy
71
Rê bóng
81
Giữ bóng
82
Khéo léo
86
Thăng bằng
78
Phản ứng
77
Kèm người
33
Lấy bóng
49
Cắt bóng
51
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
67
Thể lực
76
Quyết đoán
72
Nhảy
63
Bình tĩnh
79
TM đổ người
4
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
12
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
6
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Liverpool
|
|
| 2018~2020 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2017~2018 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2016~2016 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2017 |
FC Porto
|
|
| 2016~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2016 |
FC Pacos de Ferreira
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé