109
CF
Diogo Jota
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diogo Jota
CF
109
LW
107
RW
107
178cm
|
73kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
106
106
104
104
97
104
85
103
103
80
80
84
84
86
86
80
Tốc độ
107
Sút
104
Chuyền bóng
95
Rê bóng
105
Phòng thủ
69
Thể chất
94
Tốc độ
106
Tăng tốc
109
Dứt điểm
112
Lực sút
101
Sút xa
91
Chọn vị trí
115
Vô lê
108
Penalty
87
Chuyền ngắn
99
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
88
Chuyền dài
90
Đá phạt
83
Sút xoáy
95
Rê bóng
105
Giữ bóng
106
Khéo léo
109
Thăng bằng
103
Phản ứng
105
Kèm người
66
Lấy bóng
68
Cắt bóng
63
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
90
Thể lực
103
Quyết đoán
97
Nhảy
96
Bình tĩnh
107
TM đổ người
12
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
18
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Liverpool
|
|
| 2018~2020 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2017~2018 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2016~2016 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2017 |
FC Porto
|
|
| 2016~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2016 |
FC Pacos de Ferreira
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé