103
CF
Diogo Jota
23
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diogo Jota
CF
103
RW
102
LW
102
178cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
25
99
100
99
99
92
98
79
97
97
73
73
79
79
81
81
73
Tốc độ
100
Sút
97
Chuyền bóng
91
Rê bóng
98
Phòng thủ
60
Thể chất
86
Tốc độ
100
Tăng tốc
102
Dứt điểm
103
Lực sút
97
Sút xa
88
Chọn vị trí
106
Vô lê
102
Penalty
78
Chuyền ngắn
96
Tầm nhìn
99
Tạt bóng
90
Chuyền dài
79
Đá phạt
70
Sút xoáy
92
Rê bóng
97
Giữ bóng
100
Khéo léo
102
Thăng bằng
100
Phản ứng
104
Kèm người
54
Lấy bóng
59
Cắt bóng
60
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
81
Thể lực
96
Quyết đoán
89
Nhảy
92
Bình tĩnh
96
TM đổ người
17
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
17
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 10 - 40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Liverpool
|
|
| 2018~2020 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2017~2018 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2016~2016 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2017 |
FC Porto
|
|
| 2016~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2016 |
FC Pacos de Ferreira
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia