97
ST
Diogo Jota
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Diogo Jota
ST
97
LW
95
178cm
|
70kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
94
93
92
92
88
92
81
91
91
79
78
80
80
81
81
79
Tốc độ
92
Sút
92
Chuyền bóng
85
Rê bóng
94
Phòng thủ
70
Thể chất
89
Tốc độ
91
Tăng tốc
95
Dứt điểm
95
Lực sút
96
Sút xa
87
Chọn vị trí
98
Vô lê
90
Penalty
81
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
84
Chuyền dài
84
Đá phạt
71
Sút xoáy
88
Rê bóng
93
Giữ bóng
95
Khéo léo
96
Thăng bằng
97
Phản ứng
98
Kèm người
67
Lấy bóng
70
Cắt bóng
69
Đánh đầu
96
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
86
Thể lực
91
Quyết đoán
95
Nhảy
100
Bình tĩnh
93
TM đổ người
26
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
33
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
28
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2020~ |
Liverpool
|
|
| 2018~2020 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2017~2018 |
Wolverhampton Wanderers
|
|
| 2016~2016 |
Atletico Madrid
|
|
| 2016~2017 |
FC Porto
|
|
| 2016~2018 |
Atletico Madrid
|
|
| 2014~2016 |
FC Pacos de Ferreira
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia