89
CF
D. Mertens
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dries Mertens
CF
89
ST
83
169cm
|
61kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
25
80
86
87
87
80
86
64
86
86
51
51
64
64
68
68
51
Tốc độ
88
Sút
84
Chuyền bóng
81
Rê bóng
90
Phòng thủ
41
Thể chất
57
Tốc độ
84
Tăng tốc
93
Dứt điểm
87
Lực sút
82
Sút xa
83
Chọn vị trí
88
Vô lê
73
Penalty
81
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
81
Chuyền dài
76
Đá phạt
81
Sút xoáy
83
Rê bóng
91
Giữ bóng
90
Khéo léo
94
Thăng bằng
92
Phản ứng
89
Kèm người
33
Lấy bóng
46
Cắt bóng
43
Đánh đầu
46
Xoạc bóng
46
Sức mạnh
45
Thể lực
75
Quyết đoán
63
Nhảy
63
Bình tĩnh
83
TM đổ người
17
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
18
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2013~ |
Neapolitan
|
|
| 2013~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2013 |
PSV
|
|
| 2009~2011 |
FC Utrecht
|
|
| 2007~2009 | AGOVV 아펠도른 | |
| 2006~2007 | AGOVV 아펠도른 | |
| 2006~2009 | AGOVV 아펠도른 | |
| 2005~2006 | 에인드라흐트 알스트 | |
| 2005~2007 |
AA Ghent
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia