96
CF
D. Mertens
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dries Mertens
ST
92
CF
96
169cm
|
61kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
89
93
93
93
83
92
64
91
91
53
53
64
64
68
68
53
Tốc độ
95
Sút
92
Chuyền bóng
84
Rê bóng
98
Phòng thủ
39
Thể chất
64
Tốc độ
92
Tăng tốc
99
Dứt điểm
97
Lực sút
86
Sút xa
91
Chọn vị trí
100
Vô lê
77
Penalty
93
Chuyền ngắn
83
Tầm nhìn
84
Tạt bóng
86
Chuyền dài
83
Đá phạt
88
Sút xoáy
93
Rê bóng
98
Giữ bóng
100
Khéo léo
103
Thăng bằng
103
Phản ứng
88
Kèm người
30
Lấy bóng
41
Cắt bóng
37
Đánh đầu
66
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
57
Thể lực
74
Quyết đoán
71
Nhảy
60
Bình tĩnh
93
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
9
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2013~ |
Neapolitan
|
|
| 2013~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2013 |
PSV
|
|
| 2009~2011 |
FC Utrecht
|
|
| 2007~2009 | AGOVV 아펠도른 | |
| 2006~2007 | AGOVV 아펠도른 | |
| 2006~2009 | AGOVV 아펠도른 | |
| 2005~2006 | 에인드라흐트 알스트 | |
| 2005~2007 |
AA Ghent
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia