74
CAM
D. Mertens
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dries Mertens
CAM
74
ST
66
169cm
|
61kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
13
63
69
70
70
67
71
55
69
69
43
44
52
52
56
56
43
Tốc độ
59
Sút
68
Chuyền bóng
71
Rê bóng
71
Phòng thủ
38
Thể chất
42
Tốc độ
56
Tăng tốc
64
Dứt điểm
69
Lực sút
64
Sút xa
72
Chọn vị trí
74
Vô lê
62
Penalty
70
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
71
Chuyền dài
72
Đá phạt
72
Sút xoáy
73
Rê bóng
71
Giữ bóng
73
Khéo léo
66
Thăng bằng
80
Phản ứng
74
Kèm người
44
Lấy bóng
40
Cắt bóng
32
Đánh đầu
35
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
29
Thể lực
58
Quyết đoán
58
Nhảy
41
Bình tĩnh
77
TM đổ người
6
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
3
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2013~ |
Neapolitan
|
|
| 2013~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2013 |
PSV
|
|
| 2009~2011 |
FC Utrecht
|
|
| 2007~2009 | AGOVV 아펠도른 | |
| 2006~2007 | AGOVV 아펠도른 | |
| 2006~2009 | AGOVV 아펠도른 | |
| 2005~2006 | 에인드라흐트 알스트 | |
| 2005~2007 |
AA Ghent
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia