91
CF
D. Mertens
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dries Mertens
CF
91
ST
86
169cm
|
61kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
83
88
89
89
81
88
62
88
88
50
50
62
62
67
67
50
Tốc độ
91
Sút
84
Chuyền bóng
82
Rê bóng
95
Phòng thủ
36
Thể chất
60
Tốc độ
88
Tăng tốc
96
Dứt điểm
88
Lực sút
80
Sút xa
85
Chọn vị trí
87
Vô lê
70
Penalty
81
Chuyền ngắn
82
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
82
Chuyền dài
82
Đá phạt
85
Sút xoáy
92
Rê bóng
97
Giữ bóng
94
Khéo léo
94
Thăng bằng
94
Phản ứng
90
Kèm người
25
Lấy bóng
41
Cắt bóng
36
Đánh đầu
61
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
50
Thể lực
81
Quyết đoán
57
Nhảy
78
Bình tĩnh
89
TM đổ người
7
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2013~ |
Neapolitan
|
|
| 2013~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2013 |
PSV
|
|
| 2009~2011 |
FC Utrecht
|
|
| 2007~2009 | AGOVV 아펠도른 | |
| 2006~2007 | AGOVV 아펠도른 | |
| 2006~2009 | AGOVV 아펠도른 | |
| 2005~2006 | 에인드라흐트 알스트 | |
| 2005~2007 |
AA Ghent
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia