89
LW
D. Mertens
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dries Mertens
LW
89
CAM
89
169cm
|
61kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
81
86
86
86
79
86
62
86
86
51
51
63
63
67
67
51
Tốc độ
92
Sút
81
Chuyền bóng
79
Rê bóng
93
Phòng thủ
39
Thể chất
62
Tốc độ
92
Tăng tốc
92
Dứt điểm
81
Lực sút
82
Sút xa
84
Chọn vị trí
84
Vô lê
69
Penalty
80
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
77
Chuyền dài
79
Đá phạt
82
Sút xoáy
78
Rê bóng
96
Giữ bóng
90
Khéo léo
92
Thăng bằng
94
Phản ứng
86
Kèm người
32
Lấy bóng
38
Cắt bóng
42
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
42
Sức mạnh
54
Thể lực
82
Quyết đoán
55
Nhảy
72
Bình tĩnh
85
TM đổ người
8
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
10
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 20-40

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2013~ |
Neapolitan
|
|
| 2013~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2013 |
PSV
|
|
| 2009~2011 |
FC Utrecht
|
|
| 2007~2009 | AGOVV 아펠도른 | |
| 2006~2007 | AGOVV 아펠도른 | |
| 2006~2009 | AGOVV 아펠도른 | |
| 2005~2006 | 에인드라흐트 알스트 | |
| 2005~2007 |
AA Ghent
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia