112
CF
D. Mertens
26
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dries Mertens
CF
112
RW
112
LW
112
169cm
|
61kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
107
109
109
109
100
108
80
108
108
71
71
81
81
85
85
71
Tốc độ
111
Sút
111
Chuyền bóng
106
Rê bóng
109
Phòng thủ
53
Thể chất
91
Tốc độ
109
Tăng tốc
114
Dứt điểm
112
Lực sút
110
Sút xa
114
Chọn vị trí
110
Vô lê
109
Penalty
109
Chuyền ngắn
107
Tầm nhìn
110
Tạt bóng
109
Chuyền dài
91
Đá phạt
110
Sút xoáy
114
Rê bóng
109
Giữ bóng
108
Khéo léo
116
Thăng bằng
115
Phản ứng
110
Kèm người
46
Lấy bóng
50
Cắt bóng
51
Đánh đầu
99
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
85
Thể lực
107
Quyết đoán
90
Nhảy
93
Bình tĩnh
112
TM đổ người
17
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2013~ |
Neapolitan
|
|
| 2013~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2013 |
PSV
|
|
| 2009~2011 |
FC Utrecht
|
|
| 2007~2009 | AGOVV 아펠도른 | |
| 2006~2007 | AGOVV 아펠도른 | |
| 2006~2009 | AGOVV 아펠도른 | |
| 2005~2006 | 에인드라흐트 알스트 | |
| 2005~2007 |
AA Ghent
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé