100
CF
D. Mertens
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dries Mertens
CF
100
ST
97
169cm
|
61kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
17
94
97
97
97
88
96
69
96
96
57
58
69
69
74
74
57
Tốc độ
99
Sút
98
Chuyền bóng
89
Rê bóng
100
Phòng thủ
42
Thể chất
72
Tốc độ
98
Tăng tốc
102
Dứt điểm
105
Lực sút
92
Sút xa
93
Chọn vị trí
104
Vô lê
79
Penalty
94
Chuyền ngắn
92
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
88
Chuyền dài
87
Đá phạt
96
Sút xoáy
97
Rê bóng
101
Giữ bóng
100
Khéo léo
103
Thăng bằng
106
Phản ứng
97
Kèm người
32
Lấy bóng
43
Cắt bóng
40
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
65
Thể lực
89
Quyết đoán
68
Nhảy
82
Bình tĩnh
95
TM đổ người
7
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2013~ |
Neapolitan
|
|
| 2013~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2013 |
PSV
|
|
| 2009~2011 |
FC Utrecht
|
|
| 2007~2009 | AGOVV 아펠도른 | |
| 2006~2007 | AGOVV 아펠도른 | |
| 2006~2009 | AGOVV 아펠도른 | |
| 2005~2006 | 에인드라흐트 알스트 | |
| 2005~2007 |
AA Ghent
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia