85
CF
D. Mertens
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Dries Mertens
CF
85
LW
86
ST
78
169cm
|
61kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
75
82
83
83
75
82
57
82
82
44
44
57
57
62
62
44
Tốc độ
86
Sút
79
Chuyền bóng
76
Rê bóng
87
Phòng thủ
32
Thể chất
51
Tốc độ
84
Tăng tốc
90
Dứt điểm
82
Lực sút
77
Sút xa
78
Chọn vị trí
83
Vô lê
67
Penalty
76
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
80
Tạt bóng
74
Chuyền dài
71
Đá phạt
76
Sút xoáy
79
Rê bóng
88
Giữ bóng
86
Khéo léo
91
Thăng bằng
89
Phản ứng
85
Kèm người
27
Lấy bóng
37
Cắt bóng
33
Đánh đầu
32
Xoạc bóng
37
Sức mạnh
39
Thể lực
72
Quyết đoán
56
Nhảy
57
Bình tĩnh
78
TM đổ người
7
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
8
TM phản xạ
4
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Galatasaray SK
|
|
| 2022~2025 |
Galatasaray SK
|
|
| 2013~ |
Neapolitan
|
|
| 2013~2022 |
Neapolitan
|
|
| 2011~2013 |
PSV
|
|
| 2009~2011 |
FC Utrecht
|
|
| 2007~2009 | AGOVV 아펠도른 | |
| 2006~2007 | AGOVV 아펠도른 | |
| 2006~2009 | AGOVV 아펠도른 | |
| 2005~2006 | 에인드라흐트 알스트 | |
| 2005~2007 |
AA Ghent
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia