85
ST
Gerard Moreno
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gerard Moreno
ST
85
RM
81
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
28
82
81
79
79
74
79
65
78
78
62
62
65
65
67
67
62
Tốc độ
79
Sút
83
Chuyền bóng
71
Rê bóng
81
Phòng thủ
52
Thể chất
74
Tốc độ
80
Tăng tốc
79
Dứt điểm
85
Lực sút
83
Sút xa
81
Chọn vị trí
84
Vô lê
84
Penalty
78
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
68
Chuyền dài
65
Đá phạt
61
Sút xoáy
75
Rê bóng
82
Giữ bóng
83
Khéo léo
76
Thăng bằng
71
Phản ứng
83
Kèm người
51
Lấy bóng
48
Cắt bóng
49
Đánh đầu
83
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
77
Thể lực
80
Quyết đoán
62
Nhảy
79
Bình tĩnh
77
TM đổ người
25
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
18
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2018 |
RCD Espanyol
|
|
| 2014~2015 |
Villarreal CF
|
|
| 2013~2014 |
RCD Mallorca
|
|
| 2013~2015 |
Villarreal CF
|
|
| 2012~2013 |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé