93
ST
Gerard Moreno
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gerard Moreno
ST
93
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
34
90
90
89
89
84
89
73
88
88
68
68
72
72
74
74
68
Tốc độ
86
Sút
92
Chuyền bóng
84
Rê bóng
90
Phòng thủ
57
Thể chất
80
Tốc độ
86
Tăng tốc
86
Dứt điểm
96
Lực sút
90
Sút xa
89
Chọn vị trí
92
Vô lê
89
Penalty
92
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
85
Chuyền dài
83
Đá phạt
72
Sút xoáy
85
Rê bóng
92
Giữ bóng
91
Khéo léo
85
Thăng bằng
81
Phản ứng
92
Kèm người
56
Lấy bóng
53
Cắt bóng
54
Đánh đầu
89
Xoạc bóng
53
Sức mạnh
82
Thể lực
85
Quyết đoán
71
Nhảy
87
Bình tĩnh
88
TM đổ người
30
TM bắt bóng
27
TM phát bóng
23
TM phản xạ
25
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2018 |
RCD Espanyol
|
|
| 2014~2015 |
Villarreal CF
|
|
| 2013~2014 |
RCD Mallorca
|
|
| 2013~2015 |
Villarreal CF
|
|
| 2012~2013 |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández