117
ST
Gerard Moreno
29
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gerard Moreno
ST
117
LW
115
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
27
114
113
112
112
104
111
89
111
111
83
83
89
89
92
92
83
Tốc độ
116
Sút
116
Chuyền bóng
105
Rê bóng
112
Phòng thủ
68
Thể chất
103
Tốc độ
116
Tăng tốc
118
Dứt điểm
119
Lực sút
114
Sút xa
112
Chọn vị trí
119
Vô lê
111
Penalty
115
Chuyền ngắn
106
Tầm nhìn
101
Tạt bóng
107
Chuyền dài
109
Đá phạt
101
Sút xoáy
115
Rê bóng
115
Giữ bóng
110
Khéo léo
111
Thăng bằng
111
Phản ứng
115
Kèm người
67
Lấy bóng
65
Cắt bóng
61
Đánh đầu
110
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
103
Thể lực
110
Quyết đoán
94
Nhảy
112
Bình tĩnh
116
TM đổ người
19
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
12
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
16
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2018 |
RCD Espanyol
|
|
| 2014~2015 |
Villarreal CF
|
|
| 2013~2014 |
RCD Mallorca
|
|
| 2013~2015 |
Villarreal CF
|
|
| 2012~2013 |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé