104
ST
Gerard Moreno
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gerard Moreno
ST
104
RM
103
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
101
101
100
100
94
100
78
100
100
72
72
78
78
81
81
72
Tốc độ
101
Sút
100
Chuyền bóng
97
Rê bóng
100
Phòng thủ
57
Thể chất
91
Tốc độ
98
Tăng tốc
105
Dứt điểm
102
Lực sút
99
Sút xa
97
Chọn vị trí
106
Vô lê
98
Penalty
97
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
98
Tạt bóng
98
Chuyền dài
95
Đá phạt
79
Sút xoáy
101
Rê bóng
100
Giữ bóng
100
Khéo léo
98
Thăng bằng
102
Phản ứng
103
Kèm người
61
Lấy bóng
48
Cắt bóng
50
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
48
Sức mạnh
92
Thể lực
99
Quyết đoán
78
Nhảy
96
Bình tĩnh
104
TM đổ người
12
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
14
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2018 |
RCD Espanyol
|
|
| 2014~2015 |
Villarreal CF
|
|
| 2013~2014 |
RCD Mallorca
|
|
| 2013~2015 |
Villarreal CF
|
|
| 2012~2013 |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández