89
ST
Gerard Moreno
16
20
86
83
80
80
72
79
61
78
78
58
58
63
63
65
65
58
Tốc độ
88
Sút
87
Chuyền bóng
66
Rê bóng
80
Phòng thủ
45
Thể chất
72
Tốc độ
92
Tăng tốc
84
Dứt điểm
90
Lực sút
90
Sút xa
85
Chọn vị trí
86
Vô lê
86
Penalty
75
Chuyền ngắn
79
Tầm nhìn
58
Tạt bóng
61
Chuyền dài
56
Đá phạt
56
Sút xoáy
69
Rê bóng
78
Giữ bóng
86
Khéo léo
76
Thăng bằng
74
Phản ứng
90
Kèm người
43
Lấy bóng
41
Cắt bóng
40
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
74
Thể lực
83
Quyết đoán
55
Nhảy
78
Bình tĩnh
72
TM đổ người
15
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
7
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2018 |
RCD Espanyol
|
|
| 2014~2015 |
Villarreal CF
|
|
| 2013~2014 |
RCD Mallorca
|
|
| 2013~2015 |
Villarreal CF
|
|
| 2012~2013 |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé