73
ST
Gerard Moreno
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gerard Moreno
ST
73
RW
73
CAM
73
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
16
70
71
70
70
66
70
55
70
70
50
50
54
54
56
56
50
Tốc độ
68
Sút
72
Chuyền bóng
67
Rê bóng
71
Phòng thủ
40
Thể chất
63
Tốc độ
68
Tăng tốc
68
Dứt điểm
73
Lực sút
72
Sút xa
72
Chọn vị trí
72
Vô lê
70
Penalty
75
Chuyền ngắn
70
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
68
Chuyền dài
66
Đá phạt
55
Sút xoáy
68
Rê bóng
72
Giữ bóng
72
Khéo léo
67
Thăng bằng
64
Phản ứng
71
Kèm người
39
Lấy bóng
36
Cắt bóng
37
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
36
Sức mạnh
64
Thể lực
67
Quyết đoán
54
Nhảy
75
Bình tĩnh
69
TM đổ người
13
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
6
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2018 |
RCD Espanyol
|
|
| 2014~2015 |
Villarreal CF
|
|
| 2013~2014 |
RCD Mallorca
|
|
| 2013~2015 |
Villarreal CF
|
|
| 2012~2013 |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé