95
ST
Gerard Moreno
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gerard Moreno
ST
95
RW
94
CAM
94
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
36
92
92
91
91
87
91
75
90
90
71
71
74
74
77
77
71
Tốc độ
88
Sút
94
Chuyền bóng
87
Rê bóng
91
Phòng thủ
60
Thể chất
83
Tốc độ
88
Tăng tốc
88
Dứt điểm
98
Lực sút
92
Sút xa
92
Chọn vị trí
94
Vô lê
92
Penalty
95
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
89
Tạt bóng
88
Chuyền dài
86
Đá phạt
75
Sút xoáy
88
Rê bóng
93
Giữ bóng
92
Khéo léo
88
Thăng bằng
84
Phản ứng
92
Kèm người
59
Lấy bóng
56
Cắt bóng
57
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
56
Sức mạnh
84
Thể lực
88
Quyết đoán
74
Nhảy
97
Bình tĩnh
91
TM đổ người
33
TM bắt bóng
30
TM phát bóng
26
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2018 |
RCD Espanyol
|
|
| 2014~2015 |
Villarreal CF
|
|
| 2013~2014 |
RCD Mallorca
|
|
| 2013~2015 |
Villarreal CF
|
|
| 2012~2013 |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández