96
ST
Gerard Moreno
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Gerard Moreno
ST
96
RM
94
180cm
|
77kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
37
93
93
92
92
88
92
76
91
91
72
72
75
75
78
78
72
Tốc độ
89
Sút
95
Chuyền bóng
88
Rê bóng
92
Phòng thủ
61
Thể chất
84
Tốc độ
89
Tăng tốc
89
Dứt điểm
99
Lực sút
93
Sút xa
93
Chọn vị trí
95
Vô lê
93
Penalty
96
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
89
Chuyền dài
87
Đá phạt
76
Sút xoáy
89
Rê bóng
94
Giữ bóng
93
Khéo léo
89
Thăng bằng
85
Phản ứng
93
Kèm người
60
Lấy bóng
57
Cắt bóng
58
Đánh đầu
93
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
85
Thể lực
89
Quyết đoán
75
Nhảy
98
Bình tĩnh
92
TM đổ người
34
TM bắt bóng
31
TM phát bóng
27
TM phản xạ
29
TM chọn vị trí
31
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2018~ |
Villarreal CF
|
|
| 2015~2018 |
RCD Espanyol
|
|
| 2014~2015 |
Villarreal CF
|
|
| 2013~2014 |
RCD Mallorca
|
|
| 2013~2015 |
Villarreal CF
|
|
| 2012~2013 |
Villarreal CF
|
|
| 2011~2013 |
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández