86
CB
M. Ginter
14
27
70
70
69
69
75
70
81
71
71
83
83
79
79
78
78
83
Tốc độ
67
Sút
62
Chuyền bóng
73
Rê bóng
68
Phòng thủ
85
Thể chất
79
Tốc độ
73
Tăng tốc
60
Dứt điểm
60
Lực sút
77
Sút xa
52
Chọn vị trí
60
Vô lê
59
Penalty
71
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
72
Chuyền dài
75
Đá phạt
49
Sút xoáy
51
Rê bóng
66
Giữ bóng
76
Khéo léo
60
Thăng bằng
55
Phản ứng
85
Kèm người
87
Lấy bóng
87
Cắt bóng
86
Đánh đầu
85
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
84
Thể lực
77
Quyết đoán
73
Nhảy
71
Bình tĩnh
75
TM đổ người
22
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
17
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
SC Freiburg
|
|
| 2017~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2017~2022 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2015 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2014~2017 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2014 |
SC Freiburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández