115
CB
M. Ginter
27
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matthias Ginter
CB
115
190cm
|
90kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
28
102
101
98
98
105
101
111
101
101
112
112
107
107
105
105
112
Tốc độ
101
Sút
88
Chuyền bóng
101
Rê bóng
99
Phòng thủ
113
Thể chất
111
Tốc độ
104
Tăng tốc
98
Dứt điểm
89
Lực sút
101
Sút xa
71
Chọn vị trí
104
Vô lê
94
Penalty
87
Chuyền ngắn
113
Tầm nhìn
102
Tạt bóng
82
Chuyền dài
110
Đá phạt
79
Sút xoáy
88
Rê bóng
94
Giữ bóng
108
Khéo léo
94
Thăng bằng
105
Phản ứng
110
Kèm người
114
Lấy bóng
113
Cắt bóng
112
Đánh đầu
118
Xoạc bóng
110
Sức mạnh
112
Thể lực
109
Quyết đoán
112
Nhảy
110
Bình tĩnh
111
TM đổ người
17
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
19
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
SC Freiburg
|
|
| 2017~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2017~2022 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2015 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2014~2017 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2014 |
SC Freiburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández