105
CB
M. Ginter
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matthias Ginter
CB
105
189cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
90
90
88
88
95
91
101
91
91
102
102
99
99
97
97
102
Tốc độ
94
Sút
80
Chuyền bóng
91
Rê bóng
89
Phòng thủ
104
Thể chất
99
Tốc độ
95
Tăng tốc
94
Dứt điểm
81
Lực sút
96
Sút xa
67
Chọn vị trí
80
Vô lê
74
Penalty
77
Chuyền ngắn
104
Tầm nhìn
90
Tạt bóng
76
Chuyền dài
102
Đá phạt
66
Sút xoáy
74
Rê bóng
84
Giữ bóng
99
Khéo léo
84
Thăng bằng
94
Phản ứng
98
Kèm người
102
Lấy bóng
106
Cắt bóng
105
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
106
Sức mạnh
101
Thể lực
98
Quyết đoán
96
Nhảy
97
Bình tĩnh
95
TM đổ người
12
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
6
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
8
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
SC Freiburg
|
|
| 2017~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2017~2022 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2015 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2014~2017 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2014 |
SC Freiburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
K. Mbappé