96
CB
M. Ginter
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Matthias Ginter
CB
96
191cm
|
86kg
|
Trung bình
|
Ngôi sao
Level
19
81
82
81
81
87
84
92
84
84
93
93
91
91
89
89
93
Tốc độ
90
Sút
70
Chuyền bóng
84
Rê bóng
83
Phòng thủ
95
Thể chất
91
Tốc độ
95
Tăng tốc
86
Dứt điểm
69
Lực sút
74
Sút xa
69
Chọn vị trí
73
Vô lê
64
Penalty
75
Chuyền ngắn
93
Tầm nhìn
85
Tạt bóng
72
Chuyền dài
94
Đá phạt
58
Sút xoáy
61
Rê bóng
78
Giữ bóng
90
Khéo léo
82
Thăng bằng
92
Phản ứng
92
Kèm người
97
Lấy bóng
94
Cắt bóng
94
Đánh đầu
97
Xoạc bóng
94
Sức mạnh
94
Thể lực
89
Quyết đoán
86
Nhảy
94
Bình tĩnh
80
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
8
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
SC Freiburg
|
|
| 2017~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2017~2022 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2015 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2014~2017 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2014 |
SC Freiburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández