92
CB
M. Ginter
17
20
71
70
70
70
75
70
85
72
72
89
89
86
86
84
84
89
Tốc độ
78
Sút
60
Chuyền bóng
70
Rê bóng
70
Phòng thủ
93
Thể chất
87
Tốc độ
80
Tăng tốc
76
Dứt điểm
61
Lực sút
75
Sút xa
47
Chọn vị trí
56
Vô lê
54
Penalty
68
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
69
Chuyền dài
72
Đá phạt
43
Sút xoáy
45
Rê bóng
67
Giữ bóng
73
Khéo léo
66
Thăng bằng
75
Phản ứng
95
Kèm người
93
Lấy bóng
96
Cắt bóng
93
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
93
Sức mạnh
91
Thể lực
85
Quyết đoán
87
Nhảy
68
Bình tĩnh
72
TM đổ người
13
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
7
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
9
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
SC Freiburg
|
|
| 2017~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2017~2022 |
Borussia Mönchenglatbach
|
|
| 2015~2015 |
Borussia Dortmund II
|
|
| 2014~2017 |
Borussia Dortmund
|
|
| 2012~2014 |
SC Freiburg
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
T. Hernández